BXH Serie A – Bảng xếp hạng giải Ý

Bảng xếp hạng VĐQG Nigeria hôm nay
Quốc tế
Châu ÂuChâu Âu-
Quốc TếQuốc Tế-
Châu ÁChâu Á-
Nam MỹNam Mỹ-
Bắc MỹBắc Mỹ-
Châu PhiChâu Phi-
Châu Đại DươngChâu Đại Dương-
Châu Âu
AnhAnh-
Tây Ban NhaTây Ban Nha-
ĐứcĐức-
ÝÝ-
PhápPháp-
Bồ Đào NhaBồ Đào Nha-
Hà LanHà Lan-
PeruPeru-
ScotlandScotland-
Na UyNa Uy-
NgaNga-
BỉBỉ-
CroatiaCroatia-
Thụy ĐiểnThụy Điển-
Ba LanBa Lan-
GibraltarGibraltar-
KosovoKosovo-
San MarinoSan Marino-
MontenegroMontenegro-
AndorraAndorra-
AzerbaijanAzerbaijan-
ArmeniaArmenia-
MoldovaMoldova-
KazakhstanKazakhstan-
GeorgiaGeorgia-
AlbaniaAlbania-
Faroe IslandFaroe Island-
LuxembourgLuxembourg-
LatviaLatvia-
LithuaniaLithuania-
Bắc MacedoniaBắc Macedonia-
Bosnia & HerzegovinaBosnia & Herzegovina-
SerbiaSerbia-
MaltaMalta-
WalesWales-
Bắc IrelandBắc Ireland-
Đảo SípĐảo Síp-
EstoniaEstonia-
BelarusBelarus-
UkraineUkraine-
BulgariaBulgaria-
RomaniaRomania-
Hy LạpHy Lạp-
IsraelIsrael-
IrelandIreland-
Thụy SĩThụy Sĩ-
SloveniaSlovenia-
SlovakiaSlovakia-
Phần LanPhần Lan-
SécSéc-
ÁoÁo-
HungaryHungary-
IcelandIceland-
Đan MạchĐan Mạch-
Châu Á
Trung QuốcTrung Quốc-
Nhật BảnNhật Bản-
Hàn QuốcHàn Quốc-
QatarQatar-
UzbekistanUzbekistan-
IranIran-
Thái LanThái Lan-
Hồng KôngHồng Kông-
BhutanBhutan-
Sri LankaSri Lanka-
Mông CổMông Cổ-
CampuchiaCampuchia-
PhilippinesPhilippines-
TajikistanTajikistan-
MyanmarMyanmar-
Ma CaoMa Cao-
PakistanPakistan-
MaldivesMaldives-
PalestinePalestine-
BangladeshBangladesh-
YemenYemen-
Li BăngLi Băng-
OmanOman-
SyriaSyria-
IndonesiaIndonesia-
Việt NamViệt Nam-
Ấn ĐộẤn Độ-
BahrainBahrain-
KuwaitKuwait-
JordanJordan-
Ả Rập Xê ÚtẢ Rập Xê Út-
UAEUAE-
MalaysiaMalaysia-
SingaporeSingapore-

BXH VĐQG Nigeria (Mùa 2023-2024)

Tất cả Sân nhà Sân khách
TT Đội Trận Thắng Hòa Bại BT HS Điểm 5 trận gần nhất
1 Enugu Rangers Enugu Rangers 38 21 7 10 56 23 70 HTBTT
2 Remo Stars Remo Stars 38 20 5 13 53 14 65 TBTBT
3 Enyimba Enyimba 38 19 6 13 46 13 63 TBHBT
4 Shooting Stars Shooting Stars 38 18 8 12 48 14 62 TBTBT
5 Plateau Utd Plateau Utd 38 18 4 16 53 13 58 BTTHB
6 Lobi Stars Lobi Stars 38 17 7 14 48 3 58 BTBTB
7 Katsina United FC Katsina United FC 38 15 10 13 42 3 55 BTBTB
8 Rivers United Rivers United 38 15 8 15 51 9 53 BTBTB
9 Bendel Insurance Bendel Insurance 38 14 11 13 32 2 53 THTBB
10 Sunshine Stars Sunshine Stars 38 13 13 12 37 0 52 TTTTB
11 Kano Pillars Kano Pillars 38 15 7 16 49 -1 52 BHBHT
12 Abia Warriors Abia Warriors 38 15 7 16 42 -3 52 BHTTH
13 Kwara Utd Kwara Utd 38 12 15 11 38 1 51 HBTBT
14 Niger Tornadoes Niger Tornadoes 38 14 9 15 38 -3 51 HHTBT
15 Bayelsa Utd Bayelsa Utd 38 13 11 14 46 -4 50 THHTT
16 Akwa Utd Akwa Utd 38 14 7 17 44 2 49 TBTBT
17 Sporting Lagos Sporting Lagos 38 12 10 16 39 -5 46 HHBTB
18 Doma United FC Doma United FC 38 11 11 16 26 -16 44 TBBBH
19 Heartland Heartland 38 9 11 18 36 -14 38 BTBTB
20 Gombe United Gombe United 38 8 7 23 21 -57 25 BBBBB
Champions League
Xuống hạng
African Confederation Cup
  • TThắng
  • H Hòa
  • BBại

Sau mỗi trận đấu, Bảng xếp hạng VĐQG Ý sẽ có nhiều thay đổi. Chúng tôi sẽ cập nhật liên tục tại VĐQG Ý BXH để bạn luôn nắm được vị trí của các đội bóng

Tin mới nhất